Phác Đồ điều trị nhi khoa

6 phút đọc
Thư viện tài nguyên

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.

Phác đồ điều trị nhi khoa 2016 - bệnh viện nhi đồng 2 Các phác đồ điều trị bệnh lý nh khoa

Tài liệu: Xem / Tải tài liệu

Chương 1: Tổng quát – triệu chứng, hội chứng Định nghĩa và cách đánh giá các hội chứng thường gặp như sốt, suy hô hấp, suy tim, phù, rối loạn nước – điện giải, mất nước, nhiễm trùng. Hướng dẫn sơ bộ cách xử trí ban đầu, phân tầng mức độ nặng – nhẹ để quyết định nhập viện hay điều trị ngoại trú. Chương 2: Hồi sức – cấp cứu – tai nạn – ngộ độc Quy trình cấp cứu ban đầu (ABC — Airway, Breathing, Circulation) ở trẻ em — lưu ý đặc thù về đường thở, đặt nội khí quản, oxy, đặt thuốc vận mạch. Xử trí sốc nhi, co giật, hạ đường huyết cấp, rối loạn điện giải nặng. Các nguyên tắc trong ngộ độc: tiếp cận nhanh (hỏi loại chất độc, thời gian, liều, cách xử lý ban đầu), hỗ trợ hô hấp – tuần hoàn, dùng thuốc giải khi có, lọc thẩm tách/cơ chế loại độc chất nếu cần. Tai nạn – chấn thương: đánh giá đa chấn thương, chấn thương sọ não, gãy xương, bỏng. Chương 3: Sơ sinh Đặc thù điều trị trẻ sơ sinh — áp dụng liều thuốc, dịch truyền, cách theo dõi khác với trẻ lớn.

Các bệnh lý sơ sinh thường gặp: vàng da sơ sinh, nhiễm khuẩn sơ sinh, suy hô hấp, ngạt, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, thiếu oxy-nhiễm trùng, sốc ở sơ sinh. Cách chăm sóc thiết yếu sơ sinh (giữ ấm, nuôi dưỡng sớm, phòng bội nhiễm) được lồng vào phác đồ cụ thể. Chương 4: Hô hấp Viêm phổi (cộng đồng, bệnh viện), hen suyễn/nhiễm trùng đường hô hấp dưới – trên, viêm phế quản, áp xe phổi. Quy trình chẩn đoán – đánh giá mức độ nặng – lựa chọn kháng sinh hoặc liệu pháp hỗ trợ (oxygen, thở máy non-invasive, hút đàm). Hướng dẫn xử trí khi không đáp ứng với điều trị thông thường, biến chứng. Chương 5: Tim mạch Các bệnh tim bẩm sinh, suy tim, viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim. Nguyên tắc dùng thuốc tim (thuốc ức chế men chuyển, lợi tiểu, digoxin, thuốc chống arrhythmia) theo cân nặng, tuổi. Theo dõi huyết áp, chức năng tim, biến chứng (phù, thiếu oxy). Chương 6: Tiêu hóa Các bệnh tiêu hóa thường gặp: tiêu chảy cấp, viêm dạ dày – ruột, viêm ruột, tắc ruột, viêm gan, viêm tụy, suy dinh dưỡng tiêu hóa.

Xử trí mất nước (bù nước, điện giải, truyền dịch), nuôi dưỡng hỗ trợ, dùng kháng sinh nếu cần, điều chỉnh chế độ ăn. Chương 7: Thần kinh Các trường hợp co giật, động kinh, viêm màng não, viêm não, tổn thương thần kinh trung ương. Quy trình chẩn đoán: xét nghiệm dịch não tủy, hình ảnh (MRI, CT), EEG khi cần. Điều trị thuốc kháng co giật, chống phù não, chống nhiễm trùng, điều trị hỗ trợ. Chương 8: Thận Hội chứng thận hư, viêm cầu thận, suy thận cấp – mạn, nhiễm trùng tiết niệu. Chế độ ăn, điều chỉnh nước – điện giải, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế miễn dịch, lọc máu nếu cần, theo dõi chức năng thận, huyết áp. Chương 9: Nội tiết Đái tháo đường (type 1, type 2), rối loạn tuyến giáp, suy sinh dục, tuyến thượng thận, suy tuyến yên bẩm sinh. Quy định dùng insulin, theo dõi đường huyết, chế độ ăn, xử trí cấp cứu khi diễn biến nặng (DKA). Cân nhắc đặc điểm nhi khoa khi dùng hormone, liều theo cân nặng, theo dõi phát triển.

Chương 10: Huyết học Thiếu máu (thiếu sắt, thiếu máu hồng cầu hình liềm), tan máu, xuất huyết, rối loạn đông máu. Quy định truyền máu, chế phẩm máu, thuốc chống xuất huyết, thuốc ức chế miễn dịch khi cần. Chương 11: Bệnh truyền nhiễm Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, sốt xuất huyết, tay-chân-miệng, viêm gan virus, lao, HIV, các bệnh truyền nhiễm ít gặp. Hướng dẫn lựa chọn kháng sinh/kháng virus theo tác nhân nghi ngờ, liều, thời gian điều trị, đánh giá đáp ứng và chuyển tuyến. Phòng lây, cách ly, giám sát và xử trí biến chứng. Chương 12: Bệnh lý da Viêm da cơ địa, chàm, nhiễm nấm da, nhiễm khuẩn da, bệnh lý bọng nước da, bệnh da hiếm. Điều trị tại chỗ (kem, thuốc bôi), thuốc kháng sinh/kháng nấm toàn thân khi cần, kiêng dị nguyên, chăm sóc da hỗ trợ. Chương 13: Dinh dưỡng Đánh giá trạng thái dinh dưỡng (suy dinh dưỡng, thừa cân) bằng chỉ số phù hợp (WHO, trẻ em Việt Nam). Kế hoạch bổ sung vi chất (vitamin, khoáng), dinh dưỡng đường ruột, dinh dưỡng tĩnh mạch khi trẻ không ăn được.

Kiểm soát rối loạn chuyển hóa – cân bằng năng lượng, theo dõi tăng trưởng, can thiệp sớm. Chương 14: Bệnh chuyển hóa Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh (ví dụ: phenylketonuria, galactosemia…), rối loạn acid amin, rối loạn chuyển hóa lipid. Chẩn đoán: xét nghiệm sàng lọc, enzym, di truyền nếu cần. Điều trị chế độ ăn đặc biệt, bổ sung chất thiếu, thuốc đặc hiệu nếu có. Chương 15: Phát triển sức khỏe Tầm soát phát triển thể chất, vận động, tâm thần – ngôn ngữ, hành vi; theo dõi định kỳ cân nặng, chiều cao, chuẩn đoán sớm bất thường phát triển. Can thiệp sớm (vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, giáo dục đặc biệt) khi phát triển chậm. Chương còn hướng dẫn theo dõi tăng trưởng, tiêm chủng, tư vấn cha mẹ, dự phòng bệnh. Chương 16: Chuyên khoa lẻ Đối với các bệnh hiếm, ít gặp mà không thuộc các chuyên khoa thông thường: bệnh tự miễn, di truyền, bệnh hệ miễn dịch, dị ứng nặng, trầm cảm – rối loạn tâm thần ở trẻ hiếm, bệnh đa hệ.

Hướng dẫn chẩn đoán đặc biệt, phối hợp liên khoa, lựa chọn liệu pháp đặc hiệu, theo dõi dài hạn.

Về tác giả

CB
Chủ biên TS.BS Hà Mạnh Tuấn