CHA₂DS₂-VA — Nguy cơ đột quỵ (rung nhĩ)
Nguy cơ huyết khối ở rung nhĩ không do van tim. Thang CHA₂DS₂-VA của ESC 2024 đã bỏ mục giới tính; bản CHA₂DS₂-VASc cũ vẫn hiện để đối chiếu.
Nhập đủ thông số để xem kết quả.
Công thức
CHA₂DS₂-VA (ESC 2024, tối đa 8): Suy tim +1 · THA +1 · Tuổi ≥75 +2 · ĐTĐ +1 · Đột quỵ/TIA/thuyên tắc +2 · Bệnh mạch máu +1 · Tuổi 65–74 +1. KHÔNG có điểm giới tính. CHA₂DS₂-VASc là thang trên cộng thêm +1 nếu nữ.
Giới hạn: HAI HƯỚNG DẪN ĐANG KHÁC NHAU. ESC 2024 bỏ mục giới tính vì coi giới nữ là yếu tố làm thay đổi nguy cơ theo tuổi chứ không phải yếu tố nguy cơ độc lập; hướng dẫn Hoa Kỳ 2023 vẫn giữ mục này với ngưỡng riêng cho nam và nữ. Chọn thang nào thì theo phác đồ cơ sở đang áp dụng. Định nghĩa hai mục cũng đã đổi trong bản 2024: suy tim tính cả suy tim phân suất tống máu bảo tồn, và tăng huyết áp là huyết áp trên 140/90 đo từ hai lần trở lên hoặc đang dùng thuốc hạ áp. Thang dành cho rung nhĩ KHÔNG do bệnh van tim; hẹp van hai lá do thấp và van cơ học có chỉ định kháng đông riêng, không dùng thang này.
Nguồn: Van Gelder IC, Rienstra M, Bunting KV và cs. 2024 ESC Guidelines for the management of atrial fibrillation. Eur Heart J 2024;45(36):3314–3414 — Bảng 10 "Updated definitions for the CHA₂DS₂-VA score" · Lip GYH và cs. Chest 2010 (thang gốc) · Joglar JA và cs. 2023 ACC/AHA/ACCP/HRS Guideline. Circulation 2023 (Hoa Kỳ vẫn dùng CHA₂DS₂-VASc, ngưỡng nam ≥2 và nữ ≥3).
Phiên bản quy tắc 2026-09-07 · Chưa có bác sĩ/dược sĩ duyệt nội dung công cụ này.
Offline saving is available when the app is ready.
When to use
Phân tầng nguy cơ đột quỵ/huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim, để quyết định chỉ định kháng đông đường uống. Thường phối hợp với thang HAS-BLED để cân bằng nguy cơ chảy máu.
FAQ
Điểm CHA2DS2-VASc bao nhiêu thì cần kháng đông?
Theo ESC: nam ≥2 hoặc nữ ≥3 điểm khuyến cáo kháng đông; nam 1/nữ 2 cân nhắc; 0 (nam)/1 (nữ) thường chưa cần.
Related tools
⚠️ For reference only; not a substitute for clinical judgment.