Tim mạch
HAS-BLED — Nguy cơ chảy máu (kháng đông)
Ước tính nguy cơ chảy máu nặng khi dùng kháng đông ở rung nhĩ.
Tích ô xác nhận đã rà đủ các yếu tố để xem điểm — thang điểm này không phân biệt được "chưa hỏi" với "không có yếu tố nào".
Công thức
THA · Thận · Gan · Đột quỵ · Chảy máu · INR dao động · Tuổi>65 · Thuốc · Rượu (mỗi yếu tố +1). ≥3 = nguy cơ cao.
Nguồn: Pisters R et al. Chest 2010.
Phiên bản quy tắc 2026-09-07 · Chưa có bác sĩ/dược sĩ duyệt nội dung công cụ này.
Offline saving is available when the app is ready.
When to use
Ước tính nguy cơ chảy máu nặng khi dùng kháng đông ở bệnh nhân rung nhĩ. Điểm ≥3 = nguy cơ cao, KHÔNG phải chống chỉ định kháng đông mà là dấu hiệu cần xử trí các yếu tố chảy máu điều chỉnh được và theo dõi sát.
Related tools
MAP — Huyết áp động mạch trung bìnhÁp lực tưới máu trung bình; mục tiêu thường ≥ 65 mmHg.CHA₂DS₂-VA — Nguy cơ đột quỵ (rung nhĩ)Nguy cơ huyết khối ở rung nhĩ không do van tim. Thang CHA₂DS₂-VA của ESC 2024 đã bỏ mục giới tính; bản CHA₂DS₂-VASc cũ vẫn hiện để đối chiếu.QTc — QT hiệu chỉnh (Bazett)Hiệu chỉnh khoảng QT theo tần số tim; cảnh báo nguy cơ xoắn đỉnh khi QTc kéo dài.PREVENT — Nguy cơ tim mạch 10 năm và 30 nămNguy cơ bệnh tim mạch toàn bộ, bệnh tim mạch do xơ vữa và suy tim, theo phương trình PREVENT của Hội Tim Hoa Kỳ.
⚠️ For reference only; not a substitute for clinical judgment.