Chuyển đến nội dung chính

Hành Vi Người Tiêu Dùng Y Tế Tại Việt Nam: Từ Nghiên Cứu Đến Thực Tiễn Lâm Sàng

Hành Vi Người Tiêu Dùng Y Tế Tại Việt Nam
"Người bệnh Việt Nam: tự chẩn đoán trên Google, mua thuốc ở nhà thuốc vỉa hè, vượt 300km lên Chợ Rẫy, rồi để lại đánh giá 1 sao vì 'chờ lâu quá'. "

Mở Đầu: Khi Bệnh Nhân Trở Thành Người Tiêu Dùng

Trong hơn một thập kỷ qua, mối quan hệ giữa người bệnh và hệ thống y tế Việt Nam đã thay đổi căn bản. Không còn là người thụ động chấp nhận dịch vụ được chỉ định, người bệnh ngày nay tự tra cứu thông tin trên Google trước khi đặt lịch khám, so sánh đánh giá giữa các bệnh viện như so sánh sản phẩm trên Shopee, sẵn sàng vượt hàng trăm kilômét để gặp một bác sĩ "có tiếng", và rời bỏ cơ sở y tế công nếu thời gian chờ quá lâu.

Khi bệnh nhân trở thành người tiêu dùng

Sự thay đổi này không chỉ là xu hướng tiêu dùng — nó là thách thức cốt lõi đối với mô hình tổ chức và cung cấp dịch vụ y tế. Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng y tế là điều kiện tiên quyết để bệnh viện, nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp trong giai đoạn chuyển đổi này.

I. Bức Tranh Thị Trường Y Tế Việt Nam

1.1 Quy Mô và Tốc Độ Tăng Trưởng

Thị trường y tế Việt Nam đang mở rộng với tốc độ đáng chú ý. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tổng chi tiêu y tế quốc gia đạt 15,4 tỷ USD (tương đương 5,7% GDP) vào năm 2020, dự kiến tăng lên 19,3 tỷ USD vào năm 2024 và 26,9 tỷ USD vào năm 2029. Đây là mức tăng trưởng bình quân trên 10%/năm — nhanh hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng kinh tế chung.

Tính đến đầu năm 2024, hệ thống y tế Việt Nam có gần 1.500 bệnh viện công và hơn 300 bệnh viện tư nhân, cùng với hàng chục nghìn phòng khám tư nhân, nhà thuốc và cơ sở chẩn đoán. Khu vực tư nhân đang tăng tốc đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực ung bướu, tim mạch, sản phụ khoa, và chẩn đoán hình ảnh.

1.2 Những Động Lực Tăng Trưởng Cấu Trúc

Thị trường y tế Việt Nam không tăng trưởng ngẫu nhiên — nó được thúc đẩy bởi ít nhất bốn lực lượng cấu trúc có tính dài hạn:

Già hóa dân số: Tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên tại Việt Nam đang tăng nhanh chóng. Nhóm dân số này có nhu cầu chăm sóc y tế cao gấp nhiều lần so với người trẻ, đặc biệt trong điều trị các bệnh mạn tính không lây nhiễm như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch và ung thư.

Mở rộng tầng lớp trung lưu: Ước tính thêm 4 triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu vào năm 2024 và 23,2 triệu người vào năm 2030. Tầng lớp này có khả năng chi trả cao hơn và đặt kỳ vọng rõ ràng hơn về chất lượng dịch vụ y tế.

Gánh nặng bệnh kép: Việt Nam đồng thời phải đối mặt với các bệnh lây nhiễm chưa được kiểm soát hoàn toàn (lao, HIV, sốt xuất huyết) và làn sóng gia tăng bệnh không lây nhiễm — tạo ra nhu cầu y tế rộng lớn và đa dạng.

Thay đổi nhận thức sau COVID-19: Đại dịch đã tái định hình quan niệm của người Việt Nam về sức khỏe. Nhiều người bắt đầu chi tiêu nhiều hơn cho dự phòng, tầm soát, vitamin và thực phẩm chức năng — những danh mục trước đây ít được ưu tiên.

II. Năm Hành Vi Đặc Trưng Của Người Tiêu Dùng Y Tế Việt Nam

2.1 Tự Điều Trị Trước Khi Tìm Đến Thầy Thuốc

Đây có lẽ là hành vi phổ biến và gây hệ quả lâm sàng nghiêm trọng nhất tại Việt Nam. Người bệnh thường trải qua một chuỗi hành vi tự xử lý trước khi đến cơ sở y tế: tự uống thuốc còn lại từ lần điều trị trước, hỏi người thân hoặc hàng xóm "có bệnh tương tự không", ghé nhà thuốc hỏi dược sĩ hoặc nhân viên bán hàng, và chỉ đến bác sĩ khi tình trạng không cải thiện sau nhiều ngày.

Tình trạng bán và mua kháng sinh không cần đơn tại Việt Nam được ghi nhận là phổ biến hơn nhiều so với khuyến nghị của WHO. Điều này không chỉ là thách thức về kháng kháng sinh mà còn phản ánh một thực tế sâu xa hơn: người dân chưa tin tưởng hoàn toàn vào hệ thống y tế chính thức, hoặc thấy rào cản tiếp cận (thời gian, tiền, khoảng cách) quá lớn so với lợi ích kỳ vọng.

Từ năm 2021 đến 2024, hành vi mua thuốc và thực phẩm chức năng qua internet tăng mạnh. Nghiên cứu công bố trên Scientific Reports (2024) chỉ ra rằng niềm tin vào nền tảng thương mại điện tửnhận thức về rủi ro là hai yếu tố quyết định chính đến ý định mua hàng y tế online của người Việt. Luật Dược sửa đổi năm 2024 đã bắt đầu siết chặt quy định bán thuốc trực tuyến từ tháng 7/2025, nhưng hiệu quả thực thi vẫn cần theo dõi.

2.2 Tin Vào Mạng Lưới Phi Chính Thức Hơn Chuyên Gia

Nghiên cứu của Vuong et al. (2016) — một trong những phân tích học thuật toàn diện nhất về hành vi thông tin y tế của người Việt — phát hiện ra một nghịch lý thú vị: người Việt Nam không xem thông tin y tế là "đắt" hay khó tiếp cận, đặc biệt khi họ có thể hỏi người thân và bạn bè.

Điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng: truyền miệng (word-of-mouth) là kênh ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn bệnh viện và bác sĩ — mạnh hơn quảng cáo, mạnh hơn bảng xếp hạng chính thức, và thậm chí mạnh hơn cả thông tin trên website bệnh viện. Một bác sĩ "có tiếng" trong cộng đồng — dù ở bệnh viện công hay tư — sẽ thu hút bệnh nhân một cách tự nhiên và bền vững hơn bất kỳ chiến dịch marketing nào.

Mạng xã hội (Facebook, Zalo, YouTube) đã khuếch đại sức mạnh của kênh này lên nhiều lần. Một đánh giá tích cực hay tiêu cực trên hội nhóm Facebook y tế địa phương có thể ảnh hưởng đến quyết định của hàng nghìn người trong vùng. Đây vừa là cơ hội vừa là rủi ro cho các cơ sở y tế chưa chú trọng đến quản lý danh tiếng số.

2.3 Vượt Tuyến — Nghịch Lý Lõi Của Hệ Thống

Một trong những hành vi tốn kém nhất và gây nhiều hệ lụy nhất cho hệ thống y tế Việt Nam là xu hướng bỏ qua tuyến dưới để thẳng lên bệnh viện trung ương. Người bệnh với các bệnh thông thường hoàn toàn có thể xử lý tại tuyến xã/huyện vẫn tự di chuyển lên Bệnh viện Bạch Mai, Chợ Rẫy, hay Trung ương Huế — đôi khi từ hàng trăm kilômét.

Hậu quả là các bệnh viện tuyến trung ương tại Hà Nội và TP.HCM phải hoạt động ở 200% công suất, trong khi nhiều bệnh viện huyện lại thiếu bệnh nhân. Đây không phải là sự lựa chọn vô lý của người dân — đây là phản ứng hợp lý trước một hệ thống mà tuyến cơ sở thực sự thiếu bác sĩ giỏi và trang thiết bị đủ năng lực.

Theo dữ liệu từ Bộ Y tế và các nghiên cứu độc lập, các lý do chính dẫn đến hành vi vượt tuyến gồm: thiếu niềm tin vào năng lực chẩn đoán tuyến dưới, lo ngại bỏ sót bệnh nặng, mong muốn được gặp "bác sĩ giỏi", và trong không ít trường hợp là kinh nghiệm cá nhân hoặc người thân từng bị chẩn đoán sai ở tuyến thấp hơn.

Hệ thống y tế Việt Nam có ba tuyến: tuyến xã, tuyến huyện, và tuyến 'thôi lên Bạch Mai cho chắc'." Đây không phải là sự lựa chọn vô lý của người dân — đây là phản ứng hợp lý trước một hệ thống mà tuyến cơ sở thực sự thiếu bác sĩ giỏi và trang thiết bị đủ năng lực.

2.4 Chủ Động Lựa Chọn Khu Vực Tư Nhân Khi Có Điều Kiện

Nghiên cứu đăng trên BMC Health Services Research (2023) — phỏng vấn chuyên sâu cả người cung cấp và người sử dụng dịch vụ y tế — xác định rõ các yếu tố khiến người tiêu dùng Việt Nam chọn bệnh viện tư khi có đủ điều kiện tài chính:

Yếu tố dịch vụ: Thời gian chờ ngắn, thái độ nhân viên tốt, môi trường sạch sẽ và tiện nghi — những điều mà bệnh viện công quá tải thường không đảm bảo được.

Yếu tố kỹ thuật: Danh tiếng và tay nghề của bác sĩ. Nhiều người chấp nhận trả gấp đôi hoặc gấp ba để gặp một bác sĩ cụ thể mà họ tin tưởng — dù bác sĩ đó đang làm thêm tại phòng khám tư sau giờ làm ở bệnh viện công.

Yếu tố bảo hiểm: Người không có BHYT hoặc có BHYT nhưng không muốn chờ đợi thủ tục hành chính thường lựa chọn tư nhân cho các dịch vụ thông thường.

Dịch vụ đặc thù: Sinh sản (IVF, sinh mổ chủ động), thẩm mỹ y tế, tầm soát ung thư và khám sức khỏe định kỳ cao cấp — đây là các phân khúc mà khu vực tư nhân gần như độc chiếm.

Đáng chú ý là người tiêu dùng Việt Nam không nhất thiết chọn hoàn toàn tư hoặc công — nhiều người áp dụng chiến lược phân tầng: khám ban đầu ở công (dùng BHYT), nhưng thanh toán thêm để vào phòng dịch vụ, hoặc mang kết quả chẩn đoán từ công sang tư để điều trị.

2.5 Chuyển Dịch Sang Y Tế Số — Nhanh Nhưng Không Đồng Đều

Sau đại dịch COVID-19, ứng dụng y tế, đặt lịch khám online và tư vấn từ xa tăng trưởng mạnh tại các đô thị lớn. Người tiêu dùng trẻ (Gen Z và Millennials) đã quen với việc tra cứu triệu chứng trên Google, đọc review bác sĩ, đặt lịch qua app và nhận kết quả xét nghiệm qua email trước khi đến gặp bác sĩ.

Tuy nhiên, khoảng cách số giữa đô thị và nông thôn, giữa người trẻ và người cao tuổi vẫn rất lớn. Nghiên cứu trên JMIR Formative Research (2025) đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ số tại 5 bệnh viện hàng đầu Việt Nam cho thấy sự triển khai còn không đồng đều và nhiều rào cản về nhân lực, hạ tầng và thói quen.

Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu 100% cơ sở y tế có đơn vị telemedicine vào năm 2030 trong Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia 2025–2030. Riêng với hồ sơ sức khỏe điện tử, mục tiêu đến 2025 là 15% bệnh viện triển khai EMR không dùng giấy tờ và 50% vào năm 2030.

III. Phân Khúc Hành Vi Theo Nhóm Dân Số

Hành vi người tiêu dùng y tế Việt Nam không đồng nhất. Cần phân tích theo từng nhóm để có can thiệp phù hợp:

3.1 Người Cao Tuổi Có Bệnh Mạn Tính

Nghiên cứu cắt ngang trên 370 người cao tuổi tại 7 huyện ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế (Healthcare, MDPI 2023) cho thấy 69,8% người cao tuổi có bệnh mạn tính có hành vi tìm kiếm chăm sóc y tế. Những người sống một mình và có thu nhập trên trung bình sử dụng dịch vụ y tế nhiều hơn đáng kể.

Nhóm này thường rất trung thành với bác sĩ quen — một khi đã tin tưởng, họ sẽ theo dõi điều trị lâu dài và giới thiệu cho người thân. Tuy nhiên, họ ít dùng app, ít tra cứu thông tin trực tuyến, và phụ thuộc nhiều vào con cái trong quyết định chọn cơ sở khám chữa bệnh. Đây là nhóm chịu ảnh hưởng lớn nhất từ truyền miệng và uy tín bác sĩ cá nhân.

3.2 Tầng Lớp Trung Lưu Đô Thị (30–50 Tuổi)

Đây là nhóm người tiêu dùng y tế chủ động và đòi hỏi nhất. Họ thường tra cứu Google và đọc review trước khi đặt lịch, so sánh giữa nhiều cơ sở, sẵn sàng bỏ tiền túi để có dịch vụ tốt hơn dù có BHYT. Báo cáo McKinsey về hành vi người tiêu dùng Việt Nam (2023) ghi nhận nhóm này gia tăng chi tiêu cho các danh mục "chủ động sức khỏe" như khám tầm soát định kỳ, vitamin, và tập thể dục.

Họ cũng là nhóm nhạy cảm nhất với chất lượng dịch vụ — thời gian chờ lâu, thái độ nhân viên không tốt, hay môi trường xuống cấp sẽ khiến họ không quay lại và để lại đánh giá tiêu cực trên mạng.

3.3 Người Trẻ Gen Z (Dưới 30 Tuổi)

Nhóm này được định hình hoàn toàn bởi môi trường số. Họ đặt lịch qua app, nhận kết quả xét nghiệm qua điện thoại, tham khảo TikTok và YouTube cho thông tin sức khỏe (dù độ chính xác rất đáng lo ngại), và mua thực phẩm chức năng, thiết bị theo dõi sức khỏe trực tuyến. "Preventive health" và "wellness" là các khái niệm họ quan tâm hơn so với thế hệ trước.

Rủi ro lớn nhất ở nhóm này là tiếp nhận thông tin y tế chất lượng thấp từ mạng xã hội và trì hoãn khám chữa bệnh chính thức vì tự chẩn đoán qua internet.

3.4 Người Dân Nông Thôn và Vùng Sâu Vùng Xa

Nhóm này đối mặt với rào cản kép: tiếp cận địa lý (khoảng cách xa, đường sá khó đi) và tiếp cận tài chính (chi phí điều trị và đi lại). Hành vi đặc trưng gồm tự mua thuốc tại nhà thuốc gần nhà, đến trạm y tế xã cho các vấn đề đơn giản, và chỉ lên tuyến trên khi bệnh đã nặng — thường ở giai đoạn muộn hơn nhiều so với nhóm đô thị.

Tín ngưỡng và y học dân gian vẫn có ảnh hưởng đáng kể trong một số cộng đồng dân tộc thiểu số, đôi khi dẫn đến trì hoãn điều trị hoặc kết hợp với thuốc nam không có kiểm chứng. Đây là thách thức y tế công cộng quan trọng cần tiếp cận với giải pháp văn hóa phù hợp.

3.5 Người Có Bảo Hiểm Y Tế

Người có BHYT thể hiện hành vi phân tầng rõ rệt: sử dụng BHYT tại cơ sở đăng ký ban đầu cho các dịch vụ thông thường nhưng sẵn sàng tự chi trả tại cơ sở tư nhân khi muốn dịch vụ nhanh hơn hoặc chất lượng cao hơn. Nghiên cứu về tác động của BHYT lên hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế tại các quốc gia thu nhập thấp (PubMed, 2004, vẫn còn giá trị tham chiếu) ghi nhận BHYT làm tăng tỷ lệ sử dụng dịch vụ y tế chính thức, nhưng không nhất thiết làm tăng chất lượng tiếp cận nếu hệ thống không có năng lực đáp ứng đủ.

IV. Các Yếu Tố Quyết Định Lựa Chọn Cơ Sở Y Tế

Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu về hành vi chọn nhà cung cấp dịch vụ y tế tại Việt Nam, có thể xếp hạng các yếu tố ảnh hưởng như sau:

Yếu Tố Kỹ Thuật (Technical Quality)

Năng lực và danh tiếng của bác sĩ là yếu tố quan trọng nhất, vượt qua mọi yếu tố khác. Người bệnh Việt Nam thường tìm kiếm bác sĩ cụ thể hơn là bệnh viện cụ thể. Điều này giải thích hiện tượng "bác sĩ kéo bệnh nhân" — bác sĩ di chuyển từ công sang tư sẽ kéo theo phần lớn lượng bệnh nhân trung thành của họ.

Yếu Tố Dịch Vụ (Service Quality)

Thời gian chờ đợi, thái độ nhân viên, sự sạch sẽ và tiện nghi của cơ sở vật chất — đây là những yếu tố quyết định sự hài lòng và khả năng quay lại. Nghiên cứu về chất lượng dịch vụ trong bệnh viện tư Việt Nam (Patient Preference and Adherence, Dove Press) cho thấy "sự thuận tiện, thời gian chờ, chuyên khoa và danh tiếng" là các yếu tố nền tảng thu hút bệnh nhân trong bối cảnh thị trường mới nổi.

Yếu Tố Thông Tin và Truyền Thông

Truyền miệng từ người thân và bạn bè, đánh giá trực tuyến trên Google Maps và mạng xã hội, và nội dung từ bác sĩ trên YouTube/TikTok — đây là ba kênh thông tin có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định lựa chọn. Quảng cáo truyền thống (báo, đài) ngày càng kém hiệu quả với nhóm dưới 50 tuổi.

Yếu Tố Kinh Tế

Chi phí và bảo hiểm có ảnh hưởng đáng kể, nhưng không phải yếu tố ưu tiên nhất — đặc biệt với tầng lớp trung lưu đô thị. Nghiên cứu về độ nhạy cảm với chi phí của người tiêu dùng y tế tại các thị trường mới nổi (Humanities and Social Sciences Communications, 2018) ghi nhận rằng khi đứng trước quyết định liên quan đến tính mạng hoặc sức khỏe nghiêm trọng, người tiêu dùng sẵn sàng bỏ qua rào cản tài chính đáng kể.

Yếu Tố Địa Lý

Khoảng cách vẫn là rào cản quan trọng, đặc biệt ở nông thôn. Tuy nhiên, sự phát triển của giao thông và telemedicine đang dần làm giảm ảnh hưởng của yếu tố này — ít nhất là trong giai đoạn sàng lọc ban đầu.

V. Xu Hướng Mới 2024–2026 Cần Theo Dõi

5.1 Bùng Nổ Nhu Cầu Phòng Ngừa và Tầm Soát

Sau COVID-19, nhận thức về "phòng bệnh hơn chữa bệnh" đã chuyển từ khẩu hiệu sang hành vi thực tế. Các gói khám sức khỏe tổng quát, tầm soát ung thư và kiểm tra sức khỏe định kỳ đang trở thành dịch vụ y tế tăng trưởng nhanh nhất. Vitamin, thực phẩm chức năng và thiết bị theo dõi sức khỏe tại nhà (máy đo huyết áp, đồng hồ thông minh theo dõi nhịp tim) cũng tăng chi tiêu mạnh mẽ.

Đây là cơ hội lớn cho các cơ sở y tế định vị mình như đối tác sức khỏe dài hạn của bệnh nhân thay vì chỉ là nơi điều trị khi bệnh.

5.2 Khu Vực Tư Nhân Tiếp Tục Mở Rộng Nhanh

Theo báo cáo của FiinGroup (tháng 5/2025), khu vực y tế tư nhân Việt Nam đang trong giai đoạn mở rộng tích cực để đáp ứng nhu cầu của tầng lớp trung lưu đang bùng nổ. Các phân khúc tăng trưởng nhanh nhất gồm ung bướu, tim mạch, sản phụ khoa và chẩn đoán hình ảnh cao cấp. Xu hướng M&A (mua bán sáp nhập) trong y tế tư nhân cũng đang gia tăng khi các tập đoàn trong nước và nước ngoài cạnh tranh thị phần.

5.3 Mua Thuốc và Thực Phẩm Chức Năng Online Tăng Mạnh

Thương mại điện tử y tế đang định hình lại chuỗi phân phối dược phẩm và thực phẩm chức năng tại Việt Nam. Long Châu, Pharmacity và các nền tảng thương mại điện tử lớn đang cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc này. Quy định mới từ tháng 7/2025 sẽ tạo ra một khung pháp lý rõ ràng hơn — vừa là rào cản vừa là cơ hội cho những đơn vị hoạt động bài bản.

5.4 Trải Nghiệm Bệnh Nhân Trở Thành Lợi Thế Cạnh Tranh

Trong một thị trường ngày càng cạnh tranh, chất lượng kỹ thuật (chuẩn đoán và điều trị đúng) không còn là yếu tố phân biệt đủ mạnh — vì hầu hết bệnh viện đạt ngưỡng tối thiểu. Yếu tố tạo ra sự trung thành và truyền miệng tích cực là trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân: từ đặt lịch dễ dàng, thông tin minh bạch, nhân viên ân cần, không gian thoải mái, đến theo dõi sau điều trị.

Xu hướng "patient-centered care" (chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm) đang được Bộ Y tế Việt Nam thúc đẩy — và theo VietnamPlus (2024), các bệnh viện áp dụng tiếp cận này đã ghi nhận kết quả cải thiện rõ rệt cả về lâm sàng lẫn sự hài lòng người bệnh.

5.5 Chuyển Đổi Số Y Tế — Tăng Tốc Nhưng Vẫn Còn Khoảng Trống

Nghiên cứu đánh giá 5 bệnh viện hàng đầu Việt Nam (JMIR Formative Research, 2025) cho thấy mức độ ứng dụng công nghệ số vẫn còn không đồng đều và nhiều rào cản. Tuy nhiên, người tiêu dùng trẻ đang tạo ra áp lực từ phía cầu buộc các cơ sở y tế phải số hóa — từ đặt lịch đến thanh toán đến tiếp cận kết quả xét nghiệm. Những bệnh viện đầu tư sớm vào trải nghiệm kỹ thuật số sẽ có lợi thế cạnh tranh đáng kể trong 3–5 năm tới.

VI. Hàm Ý Cho Quản Lý Bệnh Viện và Nhà Hoạch Định Chính Sách

Đối Với Lãnh Đạo Bệnh Viện

Đầu tư vào danh tiếng bác sĩ, không chỉ thương hiệu cơ sở. Người bệnh chọn bác sĩ trước, chọn bệnh viện sau. Chính sách giữ chân và phát triển đội ngũ bác sĩ giỏi — kể cả tạo điều kiện để họ có thu nhập xứng đáng trong hệ thống — là đầu tư chiến lược quan trọng nhất.

Coi trải nghiệm bệnh nhân là chỉ số chiến lược, không phải phụ lục. Đo lường thời gian chờ, tỷ lệ hài lòng và Net Promoter Score (NPS) theo thời gian thực. Xây dựng vòng phản hồi từ đánh giá của bệnh nhân đến cải tiến quy trình.

Phân tầng dịch vụ thông minh. Hiểu rằng bệnh nhân không là một khối đồng nhất. Người có BHYT và người tự chi trả, người trẻ kỹ thuật số và người cao tuổi truyền thống — cần các chiến lược tiếp cận khác nhau trong cùng một cơ sở.

Số hóa các điểm tiếp xúc quan trọng nhất. Đặt lịch online, nhắc lịch tự động, trả kết quả xét nghiệm điện tử và thanh toán không tiền mặt là kỳ vọng tối thiểu của bệnh nhân đô thị dưới 40 tuổi.

Đối Với Nhà Hoạch Định Chính Sách

Đầu tư vào tuyến cơ sở để giải quyết hành vi vượt tuyến. Không thể thay đổi hành vi người dân bằng quy định hành chính nếu chất lượng thực sự của tuyến dưới chưa được nâng lên. Chính sách đãi ngộ bác sĩ công tác tuyến cơ sở, đầu tư trang thiết bị và đào tạo liên tục là giải pháp căn cơ.

Quản lý thông tin y tế trên không gian số. Khi người dân tra cứu sức khỏe qua Google và TikTok, các cơ quan y tế nhà nước cần có chiến lược truyền thông số chủ động — không thể chỉ dựa vào kênh truyền thông truyền thống.

Hoàn thiện khung pháp lý cho y tế số. Telemedicine, AI trong chẩn đoán, bán thuốc trực tuyến — đây đều là những lĩnh vực đang tăng trưởng nhanh hơn tốc độ xây dựng chính sách. Cần khung pháp lý linh hoạt, có thể cập nhật nhanh theo thực tiễn.

Kết Luận

Người tiêu dùng y tế Việt Nam đang thay đổi nhanh — nhanh hơn nhiều so với năng lực thích nghi của phần lớn các cơ sở y tế. Họ tra cứu thông tin trước khi đến, so sánh lựa chọn, đánh giá trải nghiệm sau khi rời đi, và chia sẻ cảm nhận với hàng trăm người trong mạng lưới xã hội. Các hành vi như tự điều trị, vượt tuyến và ưu tiên danh tiếng bác sĩ hơn thương hiệu cơ sở không phải là những vấn đề có thể giải quyết bằng tuyên truyền — chúng là phản ứng hợp lý của người dân trước những điểm bất cân xứng thực sự trong hệ thống y tế.

Hiểu đúng hành vi này không phải để phán xét, mà để thiết kế dịch vụ, xây dựng chính sách và phân bổ nguồn lực phù hợp hơn — hướng đến một hệ thống y tế mà người dân chọn vì tin tưởng, không phải vì không còn lựa chọn nào khác.


Tài Liệu Tham Khảo

Nghiên cứu học thuật:

  1. Vuong QH et al. Information Expensiveness Perceived by Vietnamese Patients with Respect to Healthcare Provider's Choice. PLoS ONE 2016. PMC5203750
  2. Nguyen HTT et al. Why do consumers choose private over public health services in Vietnam? BMC Health Services Research 2023. DOI:10.1186/s12913-023-09892-9
  3. Pham TTL et al. Health-Seeking Behavior of the Elderly with NCDs in Coastal Areas of Vietnam. Healthcare (MDPI) 2023;11(4):465. PMC9957095
  4. Tran VX et al. Vietnamese people's behavior and future intention to purchase medicines and functional foods on the internet. Scientific Reports 2024. DOI:10.1038/s41598-024-75029-5
  5. Nguyen T et al. Status of Digital Health Technology Adoption in 5 Vietnamese Hospitals. JMIR Formative Research 2025;1:e53483. DOI:10.2196/53483
  6. Nguyen HV et al. Healthcare consumers' sensitivity to costs in an emerging market. Humanities and Social Sciences Communications 2018. Nature
  7. Digital Health Policy and Programs for Hospital Care in Vietnam: Scoping Review. PMC 2022. PMC8867296

Báo cáo và tài liệu thị trường: 8. McKinsey & Company. Báo cáo Xu hướng Hành vi Người tiêu dùng Việt Nam 2023. 9. PharmaDi. Thị trường Chăm sóc Sức khỏe Người tiêu dùng Việt Nam 2023. pharmadi.vn 10. FiinGroup. Vietnam Private Healthcare Sector Preview, tháng 5/2025. fiingroup.vn 11. World Bank. Review of Telemedicine Business Models in Vietnam, 2024. worldbank.org 12. US Commercial Service. Vietnam Healthcare Country Commercial Guide. trade.gov

Medical review by

Hà Ngọc Cường

Hà Ngọc Cường

Bác sĩ

Ngoại Thần KInh

View profile

Email Support

contact@yhoc.io

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers