Chuyển đến nội dung chính
💊

Tính liều kháng sinh

Tra liều theo chức năng thận · dự đoán nồng độ và hiệu chỉnh Bayesian — chung một người bệnh

Bệnh nhân

Giới

Kháng sinh cần dùng

Neo học thuật: Cockcroft-Gault (Cockcroft DW, Gault MH. Nephron 1976;16:31–41.) cho người lớn, Schwartz (bedside) (Schwartz GJ và cs, J Am Soc Nephrol 2009.) cho trẻ em; công thức cân nặng tính liều và ngưỡng béo phì theo Stanford Health Care Antimicrobial Dosing Reference Guide (ABX Subcommittee Approved: August 2026). Số liều theo bậc chức năng thận lấy từ dữ liệu thuốc trong hệ thống (Dược thư Quốc gia 2022 và danh mục bệnh viện), KHÔNG chép từ bảng của Stanford — bảng đó ở dạng PDF có ô gộp nhiều dòng, mọi cách đọc tự động đều làm giá trị trượt cột.

Kháng sinh đồ — đề kháng tại Việt NamTỷ lệ nhạy cảm (%S) hỗ trợ chọn kháng sinh kinh nghiệm — mở khi cần.

Số liệu năm 2020 (công bố 2023) — hiện chưa có báo cáo VARSS mới hơn. Ưu tiên kháng sinh đồ tại cơ sở của bạn nếu có.

Gram âm
Gram dương

Escherichia coli

n = 12.777 chủng

Căn nguyên phân lập nhiều nhất (18,3%); hàng đầu ở máu, nước tiểu, dịch ổ bụng.

  • Amikacin94.3%
  • Fosfomycin94.8%
  • Meropenem93.7%
  • Imipenem93.1%
  • Ertapenem91.3%
  • Piperacillin/Tazobactam81.7%
  • Gentamicin60.1%
  • Cefepime52.8%
  • Ceftazidime52.5%
  • Ceftriaxone32.1%
  • Trimethoprim/Sulfamethoxazole28.8%
  • Levofloxacin25.6%
  • Ciprofloxacin24.5%
  • Ampicillin8.1%
  • Nitrofurantoinchỉ chủng phân lập từ nước tiểu91.2%
Nhạy tốt (≥70%) Trung gian (50–69%) Đề kháng cao (<50%)

Nguồn: Báo cáo giám sát kháng kháng sinh tại Việt Nam 2020 · Bộ Y tế · Hệ thống VARSS (16 bệnh viện) · công bố 2023. Số liệu tổng hợp toàn quốc — dùng tham khảo chọn KS kinh nghiệm, KHÔNG thay kháng sinh đồ riêng của bệnh nhân và tình hình đề kháng tại cơ sở.

Cách hoạt động

Hai tab, hai việc khác nhau trên cùng một người bệnh — nhập thông số một lần, đổi tab không phải gõ lại. TRA LIỀU THEO CHỨC NĂNG THẬN. Người lớn: độ thanh thải creatinin theo Cockcroft-Gault, và cho chọn cân nặng đưa vào công thức — cân nặng thực, cân nặng lý tưởng hay cân nặng hiệu chỉnh — vì ở người béo phì ba con số này cho ra ba bậc liều khác nhau. Trẻ em: eGFR theo Schwartz (cần chiều cao), có bỏ chuẩn hoá về mL/phút để tra được bậc chỉnh liều, và liều tính từ mg/kg do người kê nhập chứ không lấy bậc liều người lớn. Sau đó chọn bậc liều theo bệnh cảnh và tình trạng lọc máu (HD/CRRT), tính số lọ, số mL phải rút, nồng độ và tốc độ mL/giờ, rồi dựng một dòng y lệnh chép được kèm đủ căn cứ. DỰ ĐOÁN NỒNG ĐỘ. Với vancomycin, meropenem và aminoglycosid, công cụ dựng đường cong nồng độ theo thời gian từ mô hình dược động học quần thể đã công bố, tính AUC và nồng độ đáy, đối chiếu với ngưỡng độc thận, và khi có kết quả định lượng thì hiệu chỉnh Bayesian về tham số của riêng người bệnh. Mỗi mô hình tự tính chức năng thận theo đúng cách nguồn của nó quy định, nên con số ClCr ở tab này có thể khác tab kia — và màn hình nói rõ khác ở đâu. Có cả trục trẻ sơ sinh chạy theo tuổi sau kinh chót, không dùng creatinin.

⚠️ Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế y lệnh và đánh giá lâm sàng của bác sĩ. Luôn đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng và phác đồ của cơ sở.