Chuyển đến nội dung chính
Hô hấp

BODE — Tiên lượng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Gộp BMI, mức tắc nghẽn, khó thở và khả năng gắng sức thành một điểm 0–10 tiên lượng tốt hơn FEV₁ đơn thuần.

Nhập PHẦN TRĂM so với giá trị dự đoán, không nhập số lít. Một người có FEV₁ 1,2 L có thể là 35% hoặc 60% dự đoán tuỳ tuổi, giới và chiều cao.

Chưa đánh giá: Cân nặng · Chiều cao · FEV₁ sau test giãn phế quản · Khó thở theo thang mMRC · Quãng đường đi bộ 6 phút. Chọn đủ để xem điểm.

Công thức

BMI > 21 : 0 | ≤ 21 : 1. FEV₁ % dự đoán ≥ 65 : 0 | 50–64 : 1 | 36–49 : 2 | ≤ 35 : 3. mMRC 0–1 : 0 | 2 : 1 | 3 : 2 | 4 : 3. Đi bộ 6 phút ≥ 350 m : 0 | 250–349 : 1 | 150–249 : 2 | ≤ 149 m : 3. Tổng 0–10 điểm. BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)².

Giới hạn: Xây dựng trên người BPTNM giai đoạn ỔN ĐỊNH — không chấm trong đợt cấp, vì cả FEV₁ lẫn quãng đường đi bộ đều tụt tạm thời. Cần phế dung ký sau test giãn phế quản và một bài đi bộ 6 phút làm đúng quy trình; thiếu một trong hai thì không có điểm BODE. Điểm cho ra nguy cơ của một NHÓM, không tiên đoán thời gian sống còn của một cá nhân.

Nguồn: Celli BR, Cote CG, Marin JM và cs. The body-mass index, airflow obstruction, dyspnea, and exercise capacity index in chronic obstructive pulmonary disease. N Engl J Med 2004;350(10):1005–12. doi:10.1056/NEJMoa021322

Phiên bản quy tắc 2026-09-07 · Chưa có bác sĩ/dược sĩ duyệt nội dung công cụ này.

Công cụ liên quan

⚠️ Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế đánh giá và quyết định lâm sàng của bác sĩ.