Tenofovir
- Hoạt chất
- Tenofovir
- Nhóm
- Khác
- Kê đơn
- Có
Chuyên luận Dược thư Quốc gia Việt Nam
Chuyên luận đầy đủ của Tenofovir (chỉ định, liều lượng & cách dùng, chống chỉ định, thận trọng, tác dụng không mong muốn, tương tác…) trích từ Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022 — dành cho tài khoản Premium.
Nâng cấp Premium để xemLiều dùng theo chức năng thận
Liều chuẩn: 300 mg, ngày 1 lần
| CrCl (mL/phút) | Liều |
|---|---|
| 10–29 | 300 mg mỗi 72 - 96 giờTenofovir đơn độc. |
| 30–49 | 300 mg mỗi 48 giờTenofovir đơn độc. |
| 30–49 | 1 viên mỗi 48 giờTenofovir kết hợp emtricitabin. |
| HD | 300 mg mỗi 7 ngày hoặc sau khi có thời gian lọc máu tương đương 12 giờ, uống thuốc sau khi lọc máu. |
- Khác: 300 mg, ngày 1 lần — Phải dùng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
- Khác: 300 mg, ngày 1 lần, phối hợp với 200 mg emtricitabin — Dự phòng nhiễm HIV-1 trước phơi nhiễm trên đối tượng có nguy cơ.
- Khác: 300 mg, ngày 1 lần, kéo dài trong 4 tuần nếu được dung nạp tốt — Dự phòng nhiễm HIV sau khi bị phơi nhiễm với HIV-1.
- Khác: 300 mg, ngày uống 1 viên — Viêm gan B mạn tính.
- Khác: 8 mg/kg, ngày uống 1 lần (tối đa 300 mg) — Điều trị nhiễm HIV cho trẻ em 2 - 17 tuổi.
- Khác: 300 mg, ngày uống 1 lần — Điều trị viêm gan B mạn tính cho trẻ em từ 12 tuổi trở lên và cân nặng trên 35 kg.
- Valgancyclovir
- Valacyclovir
- Triclabendazol
- Tenofovir diproxil fumarat
- Tenofovir alafenamide
- Trimethoprim (TMP)/ Sulfamethoxazole
- Sofosbuvir / Velpatasvir
- Rifampin
Cùng nhóm dược lý không đồng nghĩa thay thế được cho nhau — phổ tác dụng, mức thấm mô và liều khác nhau.
⚠️ Liều tham khảo (nguồn BV Bệnh Nhiệt đới TW, trích tự động — chưa thẩm định). Luôn đối chiếu tờ HDSD và phác đồ cơ sở.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.