Trimethoprim
- Hoạt chất
- Trimethoprim
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Chuyên luận Dược thư Quốc gia Việt Nam
Chuyên luận đầy đủ của Trimethoprim (chỉ định, liều lượng & cách dùng, chống chỉ định, thận trọng, tác dụng không mong muốn, tương tác…) trích từ Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022 — dành cho tài khoản Premium.
Nâng cấp Premium để xemLiều dùng theo chức năng thận
| CrCl (mL/phút) | Liều |
|---|---|
| 15–30 | giữ nguyên liều trong 3 ngày đầu sau đó giảm nửa liều, khoảng cách liều 12 giờ |
| 0–15 | giảm nửa liều, khoảng cách liều 12 giờ |
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 200 mg mỗi 12 giờ — Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 100 mg mỗi 12 giờ — Trẻ em 6 - 11 tuổi
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 50 mg mỗi 12 giờ — Trẻ em 6 tháng - 5 tuổi
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: 25 mg mỗi 12 giờ — Trẻ em 6 tuần - 5 tháng
- Khác: 10 mg/kg chia 2 lần/ngày — Viêm tai giữa cấp ở trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên
- Nhiễm khuẩn tiết niệu (Dự phòng): 100 mg/ngày vào buổi tối — Người lớn và trẻ ≥ 12 tuổi
- Nhiễm khuẩn tiết niệu (Dự phòng): 50 mg/ngày, uống vào buổi tối — Trẻ em 6 - 11 tuổi
- Nhiễm khuẩn tiết niệu (Dự phòng): 25 mg/ngày, uống vào buổi tối — Trẻ em 6 tháng - 5 tuổi
- Nhiễm khuẩn tiết niệu (Dự phòng): 12,5 mg/ngày, uống vào buổi tối — Trẻ em 6 tuần - 5 tháng
- Valgancyclovir
- Valacyclovir
- Triclabendazol
- Tenofovir diproxil fumarat
- Tenofovir alafenamide
- Trimethoprim (TMP)/ Sulfamethoxazole
- Sofosbuvir / Velpatasvir
- Rifampin
Cùng nhóm dược lý không đồng nghĩa thay thế được cho nhau — phổ tác dụng, mức thấm mô và liều khác nhau.
⚠️ Liều tham khảo (nguồn BV Bệnh Nhiệt đới TW, trích tự động — chưa thẩm định). Luôn đối chiếu tờ HDSD và phác đồ cơ sở.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Bài viết liên quan
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.