Chuyển đến nội dung chính
V45Nhóm 3 ký tự

Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt

Car occupant injured in collision with railway train or railway vehicle

⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
  • ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)

Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)

[Tham khảo khối V40-V49 Chương XX Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết]

Mã chi tiết trong nhóm V45

V45.0Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người điều khiển xe bị thương trong tai nạn không do giao thôngV45.1Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn không do giao thôngV45.2Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người bên ngoài xe bị thương trong tai nạn không do giao thôngV45.3Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, không xác định được người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn không do giao thôngV45.4Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người bị thương khi lên xe hoặc xuống xeV45.5Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người điều khiển xe bị thương trong tai nạn giao thôngV45.6Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn giao thôngV45.7Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người bên ngoài xe bị thương trong tai nạn giao thôngV45.9Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, không xác định được vai trò của người bị thương trong tai nạn giao thông